Nghĩa tiếng Việt
nhặt lên; bắt được, nhặt được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捡 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 佥 (Thiêm, biểu âm). Wiktionary ghi đây là chữ giản thể của 撿 (giản hoá 僉 thành 佥). Hình thanh: bộ thủ chỉ hành động tay; 佥 cho âm jiǎn (gần kiểm). Nhặt lên bằng tay.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎn/nhặt lên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: kiểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiểm": tay (扌-Thủ) kiểm tra (佥-Thiêm) — dùng tay kiểm nhặt đồ rơi. Kiểm = nhặt lên.
Gương Hán-Việt
kiểm trong 'kiểm tra' — cùng âm; 捡 là nhặt vật rơi, không liên quan kiểm soát
Mở khoá kiến thức
Biết 捡 mở khoá: 捡到 (kiểm đáo – nhặt được), 捡起 (kiểm khởi – nhặt lên), 拾捡 (thập kiểm – nhặt nhạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
捡 là chữ giản thể của 撿. Wiktionary ghi: {{Han simp|撿|f=僉|t=佥}}. Chữ truyền thống 撿 = 扌+ 僉, là chữ hình thanh: 扌(thủ – tay) biểu nghĩa, 僉 (thiêm) biểu âm. Nghĩa là nhặt lên, bắt được vật rơi. Không có glyphOrigin chi tiết hơn cho chữ gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.