Từ vựng tiếng Trung
quē

Nghĩa tiếng Việt

cửa hai lớp; cửa ngoài cung điện

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阙 là chữ hình thanh: 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng/cửa) + 欮 (biểu âm). Chữ chỉ tháp canh hai bên cổng cung điện, hoặc nghĩa phái sinh là khuyết thiếu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khuyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuyết": cổng cung (門 - môn) có khoảng 阙 trống giữa — từ đó sinh nghĩa khuyết thiếu.

Gương Hán-Việt

"khuyết" trong "khuyết điểm" (điểm thiếu sót), "khuyết tật" (tật nguyền)

Mở khoá kiến thức

Biết 阙 mở khoá: 宫阙 (cung điện), 阙疑 (bỏ qua điều còn nghi ngờ), 连篇累阙 (sai lỗi liên tiếp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 門 (môn) biểu nghĩa chỉ cổng/cửa; 欮 cho âm đọc. 阙 nguyên chỉ tháp canh dựng hai bên cổng cung điện thời cổ. Từ hình ảnh "khoảng trống giữa hai tháp", chữ mở rộng nghĩa thành "khuyết thiếu, thiếu sót".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宫阙巍峨,气势雄伟。Gōngquē wēi'é, qìshì xióngwěi. thanh 1

    Cung điện sừng sững, khí thế hùng vĩ.

  • 此事尚有阙疑之处。Cǐ shì shàng yǒu quēyí zhī chù. thanh 3

    Việc này vẫn còn chỗ chưa rõ ràng.

  • 他的报告有所阙漏。Tā de bàogào yǒu suǒ quēlòu. thanh 1

    Bản báo cáo của anh ấy còn thiếu sót.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm quē và cùng nghĩa "thiếu", nhưng 缺 dùng phổ biến hơn trong văn nói

  • hình dạng rất giống, 阕 (khuyết) chỉ đoạn/khổ trong từ khúc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.