Nghĩa tiếng Việt
ngửi (mùi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗅 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/mũi) + 臭 (Xú, biểu âm); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, dạng cổ là 齅 (bộ 鼻 — mũi), sau giản thành 嗅 (bộ 口). Bộ 口 gợi cơ quan cảm nhận, 臭 cho âm xiù.
Hán-Việt: khứu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khứu": miệng/mũi (口) đón mùi xú (臭) — khứu giác là giác quan nhận biết mùi thơm hay hôi.
Gương Hán-Việt
"khứu" trong 嗅觉 (khứu giác — khứu giác), 嗅神经 (khứu thần kinh — thần kinh khứu giác)
Mở khoá kiến thức
Biết 嗅 mở khoá từ giải phẫu/cảm giác: 嗅觉 (khứu giác), 嗅神经 (thần kinh khứu giác), 嗅腺 (tuyến mùi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嗅 là dạng giản hoá của 齅 (với bộ 鼻 — mũi biểu nghĩa). Trong dạng hiện đại là hình thanh: 口 biểu nghĩa, 臭 biểu âm. Nghĩa gốc là ngửi, dùng mũi nhận biết mùi. Không thấy giáp cốt hay kim văn riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 狗的嗅觉比人灵敏得多。
Khứu giác của chó nhạy bén hơn người nhiều.
- 他嗅了嗅空气,感觉有点异味。
Anh ấy hít ngửi không khí, cảm thấy có mùi lạ.
- 嗅觉是人类五感之一。
Khứu giác là một trong năm giác quan của con người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.