Từ vựng tiếng Trung
kǒng

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi; doạ nạt

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恐 = 巩 (Củng, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim). Chữ hình thanh: trong lòng run sợ — nghĩa 'sợ hãi, e sợ, đe doạ, doạ nạt'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khủng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Khủng': trái tim (心) bị bóp chặt (巩) — đó là 'khủng', là khủng khiếp, khủng hoảng.

Gương Hán-Việt

'Khủng' trong khủng hoảng, khủng bố, khủng long, kinh khủng, sợ khủng khiếp.

Mở khoá kiến thức

Biết 恐 mở khóa 恐怕 (khủng phạ / e rằng), 恐怖 (khủng bố), 恐惧 (khủng cụ / sợ hãi), 恐慌 (khủng hoảng), 恐龙 (khủng long).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恐 bronze 1
Kim văn
恐 seal 1
Tiểu triện
恐 liushutong 1恐 liushutong 2恐 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 恐 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, 巩 biểu âm. Nghĩa 'sợ hãi, hoảng hốt'. Phần 巩 (cũng đọc 'củng') gợi âm 'kǒng'. Đã có mặt từ Tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 巩 là biểu âm; 巩 là 'củng', 恐 là 'khủng'

  • cùng âm 'kōng/kǒng'; 空 là 'rỗng', 恐 là 'khủng'

  • cùng âm 'kǒng'; 孔 là 'lỗ', 恐 là 'sợ'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.