Nghĩa tiếng Việt
mở rộng ra, nới rộng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
廓 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái hiên rộng, không gian mở) + 郭 (Quách, biểu âm, âm guō); chữ hình thanh — không gian rộng mở, bao la.
Hán-Việt: khuếch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuếch": mái nhà (广) rộng như tòa thành quách (郭 — quách) — khuếch trương, mở rộng ra mọi phía.
Gương Hán-Việt
"khuếch" trong 廓清 (khuếch thanh — dẹp sạch) và 輪廓 (luân khuếch — đường nét, hình dáng).
Mở khoá kiến thức
Biết 廓 (khuếch) mở khoá 轮廓 (đường nét, hình dáng tổng quát) — từ HSK 6 dùng cả trong nghệ thuật lẫn mô tả.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 廓 là chữ hình thanh: 广 biểu nghĩa không gian rộng, 郭 biểu âm. Nghĩa gốc là rộng lớn, mở ra, trống trải; sau mở rộng sang nghĩa đường nét (輪廓 — đường viền, hình dáng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他描述了这个计划的大概轮廓。
Anh ấy mô tả đường nét tổng quát của kế hoạch này.
- 山峰的轮廓在夕阳中显得格外清晰。
Đường nét núi non hiện ra rất rõ trong ánh hoàng hôn.
- 他画出了人物的基本轮廓。
Anh ấy phác thảo đường nét cơ bản của nhân vật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.