Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như phác thảo hoặc hiện rõ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
luân khuếch
Từng chữ
- 轮luâncái bánh xe; vòng, vầng, vành
- 廓khuếchmở rộng ra, nới rộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa轮廓 dùng cho hình dáng bên ngoài (người, vật, phong cảnh) và nghĩa bóng (ý tưởng, kế hoạch phác thảo). Phân biệt với 形状 (xíngzhuàng — hình dạng cụ thể, chi tiết hơn).
Câu ví dụ
- 从远处看,她的轮廓十分优美。
Nhìn từ xa, đường nét của cô ấy rất thanh tú.
- 在雾中,山的轮廓若隐若现。
Trong sương mù, đường nét ngọn núi ẩn hiện.
- 他向我介绍了计划的大致轮廓。
Anh ấy giới thiệu với tôi phác thảo sơ bộ của kế hoạch.
- 素描时要先画出人物的轮廓。
Khi vẽ phác thảo cần vẽ đường nét nhân vật trước.
Kết hợp thường gặp
- 大致轮廓
đường nét sơ bộ, phác thảo
- 清晰的轮廓
đường nét rõ ràng
- 轮廓分明
đường nét rõ ràng, dứt khoát
- 勾勒轮廓
phác thảo đường nét
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.