Nghĩa tiếng Việt
cửa tò vò (cửa trên tròn dưới vuông); khuê phòng (chỗ con gái ở)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闺 la chu hinh thanh (va co the la hoi y): 門 (mon, cua — bieu nghia) + 圭 (que, ngoc bai — bieu am). Cua cong tron tren vuong duoi, hinh dang giong ngoc bai 圭. Chi can phong con gai, khue phong.
Hán-Việt: khue
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khue": cua (門) hinh ngoc bai (圭 bieu am) — khue phong la can phong the nu, khuong khue tuc la trinh nu.
Gương Hán-Việt
Khue trong khue nu (闺女 — con gai, co gai), khue phong (闺房 — phong the nu)
Mở khoá kiến thức
Biet 闺 mo khoa: 闺女 (con gai, co gai), 闺房 (phong the nu), 闺蜜 (ban gai than thiet), 深闺 (trong khue phong — bi dat, noi sam).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闺 (phon the: 閨) la chu hinh thanh: 門 (cua) lam bieu nghia va 圭 (ngoc bai nhon) lam bieu am. Nghia goc: cua cong tron (nho) trong cung cam; mo rong sang khue phong (can phong cua tieu thu, phu nu quy toc). Cau truc cung co the la hoi y — cua co hinh dang giong 圭.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她是家里的闺女。
Co ay la con gai trong nha.
- 我们是多年的闺蜜。
Chung toi la ban than nhieu nam.
- 待字闺中的时光已经过去了。
Thoi gian o trong khue phong cho lay chong da qua di.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.