Từ vựng tiếng Trung
guī*nü闺
女
Nghĩa tiếng Việt
con gái
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
闺
Bộ: 門 (cửa)
12 nét
女
Bộ: 女 (nữ)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '闺' bao gồm bộ '門' (cửa) và phần bên trong là '畏', tạo thành ý nghĩa một nơi kín đáo, thường liên quan đến phòng của nữ giới.
- Chữ '女' nghĩa là nữ, thường dùng để chỉ giới tính nữ.
→ Từ '闺女' có nghĩa là con gái (có thể dùng để chỉ con gái trong gia đình).
Từ ghép thông dụng
闺女
con gái
闺房
phòng của con gái
闺蜜
bạn thân (thường là bạn thân nữ)