Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

cong; khuất phục

Âm Hán Việt

khuất

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 屈 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

屈 = 尸 (vốn là 尾 — đuôi, biểu nghĩa) + 出 (Xuất, biểu âm); chữ hình thanh. Đuôi cong xuống/khuất phục, gốc nghĩa 'cong, khuất phục'. Phần 尾 dần bị viết thành 尸 từ thời lệ thư.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động co duỗi, khuất phục hoặc tính từ chỉ sự oan ức.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khuất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuất": 尸 (vốn là 尾 — đuôi) + 出 (ra) — đuôi cong xuống cúi mình, đúng nghĩa 'cong, khuất phục' trong 屈服 (đầu hàng), 委屈 (oan ức).

Gương Hán-Việt

'khuất' trong 'khuất phục', 'oan khuất', 'khuất nẻo'

Mở khoá kiến thức

Nắm 屈 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 委屈, 屈服.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

屈 bronze 1
Kim văn
屈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 屈 vốn viết là 𡲶 — hình thanh: 出 (Xuất, biểu âm) + 尾 (đuôi, biểu nghĩa). Trong lệ thư, 尾 dần bị viết thành 尸. Nghĩa gốc 'cong, gập, khuất phục' giữ nguyên trong 屈服 (đầu hàng), 委屈 (oan ức, cảm thấy bị đè nén), 屈膝 (quỳ gối).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1shòu thanh 4le thanh 5wěi thanh 3qu. thanh 5

    Cô ấy bị tổn thương/cảm thấy oan.

  • thanh 3men thanh 5jué thanh 2 thanh 4 thanh 1fú. thanh 2

    Chúng tôi tuyệt đối không khuất phục.

  • kùn thanh 4nán thanh 2miàn thanh 4qián thanh 2 thanh 4néng thanh 2 thanh 1fú. thanh 2

    Trước khó khăn không được khuất phục.

  • thanh 1jué thanh 2de thanh 5hěn thanh 3wěi thanh 3qu. thanh 5

    Anh ấy cảm thấy rất bị oan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 屈; tự dạng phần trong giống hệt

  • cùng bộ 尸 + phần dưới khác, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm qū, nghĩa cũng 'cong', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.