Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khua, lùa, đuổi; ruổi ngựa; chạy, bôn tẩu

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驱 là chữ giản thể của 驅. 驅 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 區 (Âu, biểu âm: cho âm qū). Giản thể thay 馬 bằng 马, thay 區 bằng 区. Chữ hình thanh — 区 cho âm, 马 gợi nghĩa điều khiển/thúc ngựa. Nghĩa gốc: thúc ngựa chạy, đuổi đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khu": ngựa (马/mã) bị thúc vào khu vực (区/âu) — khu chiến, khu trục, lái ngựa phi về phía trước.

Gương Hán-Việt

"khu" trong "khu trục" (驱逐 — trục xuất), "khu động" (驱动 — lái/điều khiển), "khu trục hạm" (驱逐舰 — tàu khu trục)

Mở khoá kiến thức

Biết 驱 mở khoá: 驱逐 (khu trục – trục xuất), 驱动 (khu động – điều khiển/driver), 驱赶 (khu cản – đuổi đi)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驱 là chữ giản thể của 驅. Theo Wiktionary, 驅 là chữ hình thanh: bộ 馬 (biểu nghĩa — ngựa) kết hợp 區 (biểu âm, cho âm qū). Nghĩa gốc là thúc ngựa chạy, lái ngựa. Từ đây mở rộng: đuổi đi (驱逐), điều khiển/lái (驱动), khu trục (驱逐舰). Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể. chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 政府决定驱逐非法移民。Zhèngfǔ juédìng qūzhú fēifǎ yímín. thanh 4

    Chính phủ quyết định trục xuất người nhập cư bất hợp pháp.

  • 请更新电脑驱动程序。Qǐng gēngxīn diànnǎo qūdòng chéngxù. thanh 3

    Vui lòng cập nhật trình điều khiển máy tính.

  • 农民用驱赶声吓跑了鸟。Nóngmín yòng qūgǎn shēng xiàpǎo le niǎo. thanh 2

    Nông dân dùng tiếng hét để đuổi chim đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 区 (âu) là bộ phận biểu âm trong 驱, hình dạng gần giống

  • cùng âm qū, nghĩa là xu hướng/chạy theo

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.