Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng: yếu tố thúc đẩy (ví dụ: 利益驱动 - thúc đẩy bởi lợi ích). Nghĩa đen: điều khiển thiết bị (driver).
Câu ví dụ
- 驱动程序
Driver (phần mềm)
- 利益驱动
Thúc đẩy bởi lợi ích
- 创新驱动
Thúc đẩy bởi sáng tạo
- 驱动发展
Thúc đẩy phát triển
- USB驱动器
USB driver
Kết hợp thường gặp
- 驱动因素
yếu tố thúc đẩy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.