Từ vựng tiếng Trung
qū*dòng

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy, lái, điều khiển

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

7 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa bóng: yếu tố thúc đẩy (ví dụ: 利益驱动 - thúc đẩy bởi lợi ích). Nghĩa đen: điều khiển thiết bị (driver).

Câu ví dụ

  • 驱动程序Qūdòng chéngxù thanh 1

    Driver (phần mềm)

  • 利益驱动Lìyì qūdòng thanh 4

    Thúc đẩy bởi lợi ích

  • 创新驱动Chuàngxīn qūdòng thanh 4

    Thúc đẩy bởi sáng tạo

  • 驱动发展qūdòng fāzhǎn thanh 1

    Thúc đẩy phát triển

  • USB驱动器USB qūdòngqì thanh 5

    USB driver

Kết hợp thường gặp

  • 驱动因素qūdòng yīnsù thanh 1

    yếu tố thúc đẩy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.