Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ trừu tượng hoặc làm danh từ trong thuật ngữ tin học, cơ khí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khu động
Từng chữ
- 驱khukhua, lùa, đuổi; ruổi ngựa; chạy, bôn tẩu
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng: yếu tố thúc đẩy (ví dụ: 利益驱动 - thúc đẩy bởi lợi ích). Nghĩa đen: điều khiển thiết bị (driver).
Câu ví dụ
- 驱动程序
Driver (phần mềm)
- 利益驱动
Thúc đẩy bởi lợi ích
- 创新驱动
Thúc đẩy bởi sáng tạo
- 驱动发展
Thúc đẩy phát triển
- USB驱动器
USB driver
Kết hợp thường gặp
- 驱动因素
yếu tố thúc đẩy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.