Nghĩa tiếng Việt
ghép chặt; trói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捆 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 困 (Khốn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay buộc, 困 cho âm gần kǔn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kǔn/buộc lại với nhau
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khổn": tay (扌) làm cho khốn (困) — trói chặt tay chân, người bị khổn khó di chuyển.
Gương Hán-Việt
"khổn" trong 捆绑 (khổn bằng — trói, ràng buộc)
Mở khoá kiến thức
Biết 捆 mở khoá từ hành động: 捆绑 (khổn bằng, trói), 捆包 (khổn bao, gói bó), lượng từ 一捆 (một bó).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 捆 là chữ hình thanh: 手 (tay, bộ 扌) biểu nghĩa, 困 biểu âm. Nghĩa gốc là trói buộc, bó lại bằng tay. Từ đó mở rộng thành lượng từ đếm bó đồ vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他把柴火捆成一束。
Anh ấy buộc củi thành một bó.
- 嫌疑人被警察捆绑起来。
Nghi phạm bị cảnh sát trói lại.
- 桌上放着一捆报纸。
Trên bàn có một bó báo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.