Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lúa khỉ (kê trắng); rau diếp

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芑 có bộ 艹 (thảo, cây cỏ). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân giải cụ thể. Chưa xác định ls. Chữ chỉ loại kê trắng hoặc rau diếp trong thực vật học cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khởi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khởi": bộ 艹 (cỏ) + âm khởi — hạt kê trắng 芑 là thực vật khởi đầu cho bữa ăn đơn giản thời cổ đại.

Gương Hán-Việt

芑 xuất hiện trong 采芑 (thái khởi — hái kê, tên bài thơ Kinh Thi); ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 芑 giúp đọc Kinh Thi và văn bản thực vật học cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芑 seal 1
Tiểu triện

芑 (qǐ) mang bộ 艹 (cây cỏ), chỉ loài thực vật: kê trắng (hay rau diếp). Xuất hiện trong Kinh Thi 詩經 (Thái Khỉ — 采芑). Tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 采芑是《诗经》中的一篇。Cǎi qǐ shì Shījīng zhōng de yī piān. thanh 3

    Thái Khỉ (采芑) là một bài thơ trong Kinh Thi.

  • 芑是一种古代谷物。Qǐ shì yī zhǒng gǔdài gǔwù. thanh 3

    Kê trắng là một loại ngũ cốc thời cổ đại.

  • 古人在田间采芑为食。Gǔrén zài tiánjiān cǎi qǐ wéi shí. thanh 3

    Người xưa ra đồng hái kê trắng làm thức ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qǐ, cùng chỉ thực vật cổ; 杞 là cây kỷ (gỗ)

  • cùng bộ 艹, dễ nhầm tự dạng; 苦 nghĩa là đắng, khổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.