Nghĩa tiếng Việt
mang, vác, cõng, khiêng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扛 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 工 (Công, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay, vai vác đồ; 工 cho âm gāng/káng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /káng/vác
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khiêng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiêng": đôi bàn tay (扌) làm công việc nặng (工) — hình ảnh người thợ vác gỗ trên vai, đúng với 'khiêng' trong tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
'khiêng' trong tiếng Việt vay mượn ý nghĩa 'vác, khiêng' từ chữ này; cũng đọc là 'kháng' trong từ Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 扛 mở khoá: 扛活 (làm việc nặng nhọc), 扛着 (gánh chịu, vác), 一肩扛 (một mình gánh vác)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
扛 là chữ hình thanh: 扌(手, tay) biểu nghĩa; 工 biểu âm. Nghĩa gốc là 'nâng bằng hai tay' hoặc 'khiêng chung nhiều người'; nghĩa phổ biến hiện nay là 'vác trên vai' (một người). Tiểu triện đã xác nhận cấu trúc này. Có hai âm: gāng (vác nâng bằng hai tay) và káng (vác trên vai).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.