Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

nhổ lên, kéo lên

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搴 có bộ 手/扌 (thủ, tay) biểu nghĩa ở dưới và phần trên gợi âm. Là chữ hình thanh chỉ hành động dùng tay nhổ/kéo. Không có lsCodes.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khiên": bộ tay (手) + khiên — tay mạnh kéo nhổ cờ địch khỏi đất.

Gương Hán-Việt

khiên (khiên) — trong "搴旗" (khiên kỳ, nhổ cờ địch)

Mở khoá kiến thức

Biết 搴 mở khoá thành ngữ 搴旗斬馘 (chiến thắng vẻ vang) trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

搴 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 搴 nghĩa kéo nhổ ra, đoạt lấy, tuyển chọn. Có dạng tiểu triện. Xuất hiện trong thành ngữ 搴旗 (nhổ cờ địch) biểu thị chiến thắng. Không có thông tin cấu trúc chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 搴旗斩馘,英勇无比。Qiān qí zhǎn guó, yīngyǒng wúbǐ. thanh 1

    Nhổ cờ, chém đầu địch — dũng cảm vô song.

  • 搴芳是古诗中摘花的雅称。Qiān fāng shì gǔ shī zhōng zhāi huā de yǎchēng. thanh 1

    Khiên phương là cách nói tao nhã về hái hoa trong thơ cổ.

  • 将领搴旗,士气大振。Jiànglǐng qiān qí, shìqì dà zhèn. thanh 4

    Tướng nhổ cờ địch, sĩ khí quân ta nổi lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiān, đều có nghĩa kéo/dắt, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.