Nghĩa tiếng Việt
阒
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闃 là chữ độc thể thuộc bộ 門 (môn, cửa). Không có phân tích thành phần hình thanh hay hội ý rõ ràng; cấu trúc tổng thể gợi hình ảnh cửa đóng kín trong vắng lặng.
Hán-Việt: khích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khích": bộ 門 (cửa) — cánh cửa đóng chặt, bên trong trống rỗng không bóng người, 闃寂 (khích tịch) là sự im lặng hoàn toàn.
Gương Hán-Việt
khích tịch — im lặng, vắng vẻ trong văn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 闃 giúp đọc thơ cổ điển Trung Quốc nơi mô tả cảnh hoang vắng, không bóng người.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 闃 thuộc bộ 門 (môn, cửa). Các dạng triện thư còn lưu. Nghĩa cổ điển là 'vắng lặng, tĩnh mịch, không bóng người'. Các thành ngữ cổ như 闃其無人 (vắng không bóng người) và 闃寂無聲 (im lặng tuyệt đối) cho thấy trường nghĩa của chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夜深人静,四周闃然无声。
Đêm khuya, xung quanh im lặng tuyệt đối, vắng tanh.
- 古庙闃寂,无人问津。
Ngôi chùa cổ vắng lặng, không ai lui tới.
- 闃其无人,只有风声。
Vắng không một bóng người, chỉ có tiếng gió.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.