Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闃 là chữ độc thể thuộc bộ 門 (môn, cửa). Không có phân tích thành phần hình thanh hay hội ý rõ ràng; cấu trúc tổng thể gợi hình ảnh cửa đóng kín trong vắng lặng.

Hán-Việt: khích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khích": bộ 門 (cửa) — cánh cửa đóng chặt, bên trong trống rỗng không bóng người, 闃寂 (khích tịch) là sự im lặng hoàn toàn.

Gương Hán-Việt

khích tịch — im lặng, vắng vẻ trong văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 闃 giúp đọc thơ cổ điển Trung Quốc nơi mô tả cảnh hoang vắng, không bóng người.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闃 seal 1
Tiểu triện

Chữ 闃 thuộc bộ 門 (môn, cửa). Các dạng triện thư còn lưu. Nghĩa cổ điển là 'vắng lặng, tĩnh mịch, không bóng người'. Các thành ngữ cổ như 闃其無人 (vắng không bóng người) và 闃寂無聲 (im lặng tuyệt đối) cho thấy trường nghĩa của chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 夜深人静,四周闃然无声。Yè shēn rén jìng, sìzhōu qù rán wú shēng. thanh 4

    Đêm khuya, xung quanh im lặng tuyệt đối, vắng tanh.

  • 古庙闃寂,无人问津。Gǔ miào qù jì, wúrén wènjīn. thanh 3

    Ngôi chùa cổ vắng lặng, không ai lui tới.

  • 闃其无人,只有风声。Qù qí wú rén, zhǐ yǒu fēng shēng. thanh 4

    Vắng không một bóng người, chỉ có tiếng gió.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 门, nghĩa ngược lại (ồn ào) — dễ nhầm ngữ cảnh

  • cùng âm qù, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.