Nghĩa tiếng Việt
(tên đất); chỗ xương thịt giáp nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郤 = 𧮫 (biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: đô thị, đất phong). Chữ hình thanh. Bộ 邑 cho biết liên quan đến địa danh; 𧮫 cung cấp âm đọc xì. Có ảnh đại triện.
Hán-Việt: khích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khích": ấp (邑, đất phong) + 𧮫 (âm) — kẽ hở giữa các đất phong, "khích" như kẽ hở trong áo giáp.
Gương Hán-Việt
"khích" trong 郤克 (Khích Khắc — danh tướng thời Xuân Thu), họ Khích cổ đại
Mở khoá kiến thức
Biết 郤 giúp đọc sử ký Trung Quốc: họ Khích (郤氏) nước Tấn, 郤克 (Khích Khắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 郤 là chữ hình thanh gồm 𧮫 (biểu âm) và 邑 (biểu nghĩa: đô thị). Nghĩa: kẽ hở, chỗ xương thịt tiếp giáp nhau; họ người; địa danh cổ. Có ảnh đại triện. Họ Khích (郤) nổi tiếng thời Xuân Thu trong sử Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 郤是中国古代贵族的一个姓氏。
Khích là họ của một dòng quý tộc Trung Quốc cổ đại.
- 郤克是春秋时期晋国的著名将领。
Khích Khắc là tướng lĩnh nổi tiếng nước Tấn thời Xuân Thu.
- 郤字义为缝隙、间隙。
Chữ 郤 có nghĩa là kẽ hở, chỗ tiếp giáp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.