Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矵 thuộc bộ 石 (thạch: đá), đọc qì. Không có phân tích cấu trúc hay định nghĩa từ Wiktionary. Chưa xác định hình-thanh hay hội-ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khất": bộ 石 (đá) + âm qì (khất/khí) — 矵 là loại đá hoặc đặc tính của đá trong văn bản khoáng vật học cổ đại.

Gương Hán-Việt

khất — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 矵 giúp nhận diện tên đá hiếm trong văn bản địa chất và khoáng vật học Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 矵 thuộc bộ 石 (thạch: đá), đọc qì (Hán-Việt: khất). Không tìm thấy phân tích nguồn gốc hay định nghĩa trong Wiktionary. Nghĩa không rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矵字属石部,所指石质不详。Qì zì shǔ shí bù, suǒ zhǐ shízhì bùxiáng. thanh 4

    Chữ 矵 thuộc bộ đá, loại đá mà nó chỉ chưa xác định rõ.

  • 矵为极罕字,鲜有记载。Qì wéi jí hǎn zì, xiǎn yǒu jìzǎi. thanh 4

    矵 là chữ cực hiếm, ít có ghi chép.

  • 矵见于石部字典,义不详。Qì jiàn yú shí bù zìdiǎn, yì bùxiáng. thanh 4

    矵 thấy trong từ điển bộ đá, nghĩa không rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, cũng là chữ đá hiếm/chuyên dụng

  • cùng bộ 石, cũng là tên loại đá cụ thể

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.