Nghĩa tiếng Việt
khóc không thành tiếng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泣 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước/nước mắt) + 立 (Lập, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ nước mắt chảy, 立 (lập) cho âm qì. Wiktionary ghi: chữ 泣 ban đầu có nghĩa là "nước mắt", từ đó mở rộng thành "khóc".
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khấp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khấp": nước (氵) đọng lại đứng yên (立) rồi rơi xuống thành giọt — 泣 là khóc thầm lặng, nước mắt chảy không thành tiếng; khác với 哭 (khóc to).
Gương Hán-Việt
Khấp xuất hiện trong "ám khấp" (khóc thầm), 哭泣 (khốc khấp – khóc), 可歌可泣 (đáng ca đáng khóc – cảm động).
Mở khoá kiến thức
Biết 泣 mở khoá: 哭泣 (khóc), 泣不成声 (khóc không thành tiếng), 可歌可泣 (cảm động sâu sắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 泣 là chữ hình thanh: bộ 水 (thuỷ – nước, viết tắt thành 氵) biểu nghĩa nước mắt chảy, bộ 立 (lập) biểu âm. Theo Wiktionary (dẫn Digital Shinjigen 2017): chữ này ban đầu có nghĩa là "nước mắt", rồi mở rộng sang nghĩa "khóc". Đại triện và tiểu triện được lưu tại wikimedia. Hán-Việt đọc là Khấp — cùng gốc với "khấp khởi" hoặc "ám khấp" (khóc thầm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她独自坐在角落里哭泣。
Cô ấy một mình ngồi khóc ở góc phòng.
- 这个故事令人可歌可泣。
Câu chuyện này thật cảm động, đáng ca ngợi đáng rơi lệ.
- 他泣不成声,说不出话来。
Anh ấy khóc không thành tiếng, không nói được gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.