Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cảm động sâu sắc

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (thiếu)

14 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 可: Kết hợp giữa 'miệng' (口) và 'khả' (丁), biểu thị ý nghĩa có thể.
  • 歌: Bao gồm 'thiếu' (欠) và các thành phần khác, thể hiện hành động ca hát.
  • 泣: Kết hợp 'nước' (氵) với 'khấp' (立), biểu thị hành động khóc.

Cụm từ '可歌可泣' thể hiện tình cảm mạnh mẽ, vừa đáng ca ngợi vừa đáng khóc.

Từ ghép thông dụng

可爱kě'ài

dễ thương

歌唱gēchàng

ca hát

哭泣kūqì

khóc lóc