Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng dùng trong văn học, báo chí để miêu tả những sự việc, hành động anh hùng, cảm động. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 可歌可泣的英雄事迹
Chuyện về người hùng cảm động đến mức đáng ca, đáng khóc
- 这段历史可歌可泣
Giai đoạn lịch sử này rất cảm động
- 可歌可泣的爱情故事
Câu chuyện tình yêu cảm động
- 他那可歌可泣的经历
Những trải nghiệm cảm động của anh ấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.