Nghĩa tiếng Việt
rìu nhỏ; columbium
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钶 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 可 (Khả, biểu âm). Chữ hình thanh. Kim loại (金) với âm từ 可 → tên gọi nguyên tố Niobium (Nb) trong hoá học hiện đại.
Hán-Việt: kha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kha": kim loại (金) + âm kha (可) → nguyên tố "kha" (Niobium) trong bảng tuần hoàn, kim loại chịu nhiệt dùng trong công nghiệp.
Gương Hán-Việt
kha — ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong hoá học: niobium.
Mở khoá kiến thức
Biết 钶 giúp đọc được tên các nguyên tố hoá học trong văn bản khoa học tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dạng phồn thể 鈳), 钶 là chữ hình thanh gồm 金 (semantic: kim loại) và 可 (phonetic). Dùng để phiên âm nguyên tố Niobium (Nb, nguyên tử số 41) trong bảng tuần hoàn tiếng Trung. Chữ tạo hiện đại phục vụ hoá học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钶是铌元素的另一个名称。
钶 là tên gọi khác của nguyên tố Niobium.
- 化学元素钶在高温合金中有重要应用。
Nguyên tố hoá học 钶 có ứng dụng quan trọng trong hợp kim chịu nhiệt.
- 钶属于过渡金属元素。
钶 thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.