Nghĩa tiếng Việt
gương, kính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鏡 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 竟 (Cánh, biểu âm); chữ hình thanh. Gương cổ đại làm từ đồng đánh bóng — bộ 金 chỉ chất liệu kim loại, 竟 cho âm jìng.
Hán-Việt: kẻng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kẻng": kim (金) loại đánh bóng đến kẻng kẻng — 鏡 là tấm gương đồng sáng bóng của người xưa.
Gương Hán-Việt
kẻng trong 鏡子 (kẻng tử — gương), 眼鏡 (nhãn kẻng — kính mắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 鏡 mở ra cả nhóm: 眼鏡 (kính mắt), 望遠鏡 (kính viễn vọng), 顯微鏡 (kính hiển vi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: hình thanh gồm 金 (kim loại, biểu nghĩa) và 竟 (biểu âm). Gương cổ Trung Quốc làm bằng đồng đánh bóng (bronze mirror), sau này mới có gương thủy tinh. Đại triện và tiểu triện đều ghi nhận cấu trúc 金+竟 này. 鏡 là phồn thể, giản thể là 镜.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她对着鏡子梳妆打扮。
Cô ấy soi gương trang điểm.
- 他的眼鏡度数很深。
Kính của anh ấy độ rất cao.
- 望远鏡能看到很远的地方。
Kính viễn vọng có thể nhìn được rất xa.
- 铜鏡是古代的照容工具。
Gương đồng là công cụ soi mặt thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.