Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

mừng; vui; vui mừng; hoan hỉ

Âm Hán Việt

hỉ

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 喜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

喜 (Hỷ) là chữ hội ý: 壴 (cái trống) + 口 (miệng) — nghe tiếng trống mà mở miệng cười, biểu thị sự "vui mừng".

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Làm động từ biểu thị sự yêu thích hoặc làm danh từ chỉ chuyện vui mừng, cưới hỏi.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hỷ": tiếng trống 壴 nổi lên, miệng 口 mở ra cười — đó là niềm "vui mừng, hoan hỷ".

Gương Hán-Việt

"hỷ" trong "hoan hỷ", "song hỷ" (囍), "hỷ sự" (chuyện vui).

Mở khoá kiến thức

Biết 喜 (hỷ) mở khoá: hoan hỷ, hỷ sự, song hỷ và động từ thích (喜欢).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喜 oracle 1
Giáp cốt văn
喜 bronze 1
Kim văn
喜 silk 1
Bạch thư
喜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 喜 là chữ hội ý ghép 壴 (cái trống) với 口 (miệng) — hình ảnh nghe tiếng trống vui mà mở miệng cười, diễn đạt niềm "vui mừng, hân hoan". Chữ trùng điệp của nó là 囍 (song hỷ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我很喜欢中国菜。wǒ hěn xǐhuan Zhōngguó cài. thanh 3

    Tôi rất thích món ăn Trung Quốc.

  • 你喜欢什么颜色?nǐ xǐhuan shénme yánsè? thanh 3

    Bạn thích màu gì?

  • 她喜欢看书。tā xǐhuan kàn shū. thanh 1

    Cô ấy thích đọc sách.

  • 我喜欢这只猫。wǒ xǐhuan zhè zhī māo. thanh 3

    Tôi thích con mèo này.

  • 祝你新婚大喜。Zhù nǐ xīnhūn dàxǐ. thanh 4

  • 她脸上露出喜悦的笑容。Tā liǎnshàng lùchū xǐyuè de xiàoróng. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trên 壴 nhiều nét, dễ viết thiếu nét

  • đều có cấu trúc trống + khẩu, tự dạng phức tạp dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.