Nghĩa tiếng Việt
ánh sáng; soi, chiếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辉 = 光 (Quang, biểu nghĩa: ánh sáng) + 军 (Quân, biểu âm). Giản thể của 輝. Chữ hình thanh: 光 chỉ ánh sáng rực rỡ; 军 cho âm. Nghĩa là rực rỡ, sáng chói, vinh quang.
Hán-Việt: huy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huy": ánh sáng (光) rực rỡ như cả đoàn quân (军) tiến — 辉 là huy hoàng, rực rỡ; quang huy là vinh quang sáng chói.
Gương Hán-Việt
huy trong "huy hoàng", "quang huy", "huy chiếu"
Mở khoá kiến thức
Biết 辉 (huy) mở khoá: 光辉 (quang huy – vinh quang, rực rỡ), 辉煌 (huy hoàng – huy hoàng, tráng lệ), 辉映 (huy ánh – phản chiếu, toả sáng lẫn nhau).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辉 là dạng giản thể của 輝. Nguyên hình 輝 là chữ hình thanh (psc): 光 (ánh sáng) biểu nghĩa sự rực rỡ; 軍 biểu âm. Nghĩa gốc là ánh sáng chói rực; mở rộng sang vinh quang, sáng ngời. chưa có nguồn học thuật đủ chi tiết cho giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这座建筑辉煌壮丽。
Công trình kiến trúc này huy hoàng tráng lệ.
- 夕阳的光辉照耀着大地。
Ánh huy hoàng của hoàng hôn chiếu rọi khắp đất.
- 两国文化相互辉映。
Văn hoá hai nước chiếu sáng lẫn nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.