Nghĩa tiếng Việt
(xem: xán lạn 燦爛)
Âm Hán Việt
xán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 7 nét
灿 là dạng giản thể của 燦. Cấu trúc phồn thể 燦 = 火 (hoả, biểu nghĩa: lửa) + 粲 (biểu âm: góp âm càn). Dạng giản thể 灿 rút 粲 thành 山 làm biểu âm. Chữ hình thanh — 火 gợi ánh sáng lửa rực rỡ, 粲/山 góp âm.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ miêu tả vẻ sáng chói, rực rỡ, thường kết hợp với chữ lạn để tạo thành từ ghép xán lạn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xán": 火 (lửa) bùng cháy trên 山 (sơn — đỉnh núi) — ánh xán lạn toả ra bốn phương.
Gương Hán-Việt
xán trong 灿烂 (xán lạn — rực rỡ), 灿灿 (xán xán — sáng lóng lánh)
Mở khoá kiến thức
Biết 灿 (xán) mở khoá: 灿烂 (rực rỡ, tươi sáng), 灿灿 (sáng ngời), 灿烂多姿 (rực rỡ muôn màu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 灿 (dạng phồn thể 燦) là chữ hình thanh: 火 (hoả, lửa) làm biểu nghĩa, 粲 (làm biểu âm góp âm càn). Nghĩa gốc là sáng chói, rực rỡ như ánh lửa. 灿烂 (xán lạn — rực rỡ) là từ ghép chính.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 阳光灿烂,是个好天气。
Ánh nắng rực rỡ, thật là thời tiết đẹp.
- 她脸上带着灿烂的笑容。
Trên khuôn mặt cô ấy nở nụ cười rực rỡ.
- 夜空中星光灿烂。
Ánh sao trên bầu trời đêm rực rỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.