Nghĩa tiếng Việt
xách; chống; dắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
携 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 隽 (Tuyến, biểu âm). Chữ hình thanh. Tay (扌) xách mang vật — xách, dắt, mang theo.
Hán-Việt: huề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huề": tay (扌) xách mang (隽) — huề nhau cùng đi, huề theo hành lý.
Gương Hán-Việt
"huề" trong "huề đới" (mang theo), "huề thủ" (nắm tay)
Mở khoá kiến thức
Biết 携 (Huề) mở khoá: 携带 (mang theo), 携手 (nắm tay cùng nhau), 携带者 (người mang mầm bệnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, dạng gốc là 攜: 手/⺘ (Thủ, tay) biểu nghĩa; 雟 (biểu âm). Nghĩa gốc: mang vật treo lủng lẳng từ tay. Dạng 携 là biến thể phổ biến, được giản hóa thành chữ chính thức.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请携带有效证件入场。
Hãy mang theo giấy tờ hợp lệ khi vào.
- 两国领导人携手合作。
Lãnh đạo hai nước nắm tay hợp tác.
- 他携家带口去了外地。
Anh ấy mang cả gia đình đến nơi khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.