Nghĩa tiếng Việt
dạy dỗ, răn bảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
训 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói — giản thể từ 訁) + 川 (Xuyên, biểu âm); chữ hình thanh. Lời dạy bảo tuôn ra như dòng sông, gợi nghĩa 'dạy dỗ, huấn luyện'. Đây là dạng giản thể của 訓.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xùn/giáo huấn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: huấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huấn": 讠 (lời nói) + 川 (dòng sông) — lời dạy tuôn ra như nước chảy, gợi nghĩa 'huấn luyện, giáo huấn' trong 训练, 培训, 教训.
Gương Hán-Việt
'huấn' trong 'huấn luyện', 'giáo huấn', 'gia huấn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 训 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 训练, 教训, 培训, 培训班.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 训 là dạng giản thể của 訓 — hình thanh: 言/讠 (lời nói, biểu nghĩa) + 川 (Xuyên, biểu âm). Nghĩa gốc 'lời dạy, lời răn'; mở rộng sang 'huấn luyện, dạy bảo' (训练, 培训) và 'lời giáo huấn' (教训).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天去训练。
Mỗi ngày tôi đi tập huấn.
- 这次失败给了我教训。
Lần thất bại này cho tôi bài học.
- 公司给员工做培训。
Công ty đào tạo cho nhân viên.
- 他报了一个培训班。
Anh ấy đăng ký một lớp đào tạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.