Từ vựng tiếng Trung
huái

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bồi hồi 徘徊)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

徊 = 彳(Xích, biểu nghĩa: bước đi) + 回 (Hồi, biểu âm và biểu nghĩa gợi ý 'quay đi quay lại'); chữ hình thanh có gợi ý hội ý. Bộ xích chỉ hành trình; 回 vừa cho âm huái vừa gợi sự xoay vòng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồi": bước chân (彳) cứ quay về (回) mãi một chỗ — hình ảnh người bồi hồi đứng trước cửa nhà cũ, không nỡ rời đi.

Gương Hán-Việt

'hồi' trong 'bồi hồi' (徘徊 — đi lại do dự), gợi cảm giác lưu luyến không muốn rời

Mở khoá kiến thức

Biết 徊 mở khoá: 徘徊 (bồi hồi, lưỡng lự), 低徊 (dùng dằng thấp thỏm)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

徊 gần như chỉ dùng trong từ 徘徊 (bồi hồi, đi lại lưỡng lự). Wiktionary chỉ ghi Han etym mà không có mô tả glyph-origin cụ thể. Cấu trúc gồm 彳(bước đi) + 回 (quay vòng), gợi hành động đi đi lại lại không thoát ra được, không có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在门口徘徊,不知道该不该进去。tā zài ménkǒu páihuái, bù zhīdào gāi bù gāi jìnqù. thanh 1

    Anh ấy đứng lảng vảng ở cửa, không biết có nên vào không.

  • 她在原地徘徊了很久。tā zài yuándì páihuái le hěn jiǔ. thanh 1

    Cô ấy đứng loanh quanh một chỗ rất lâu.

  • 心情低徊,难以振作。xīnqíng dīhuái, nányǐ zhènzuò. thanh 1

    Tâm trạng dùng dằng thấp thỏm, khó lòng vực dậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần bên trong 徊, cùng đọc Hán-Việt 'hồi', dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'quay lại', cùng Hán-Việt 'hồi', bộ khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.