Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緩 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ, sợi) + 爰 (Vươn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 gợi ý liên quan đến vải, sợi mềm mại — như sợi tơ buông lơi, không căng; 爰 cho âm đọc (huǎn).
Hán-Việt: hoan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoãn": sợi tơ 糸 buông lơi — mọi thứ đều hoãn lại, chậm rãi như tơ không căng.
Gương Hán-Việt
"hoãn" trong 缓和 (hoãn hòa) — làm dịu, 延缓 (diên hoãn) — trì hoãn
Mở khoá kiến thức
Biết 緩 mở khoá: 缓和 (huǎnhé, hoà dịu), 缓慢 (huǎnmàn, chậm chạp), 延缓 (yánchuǎn, trì hoãn), 缓冲 (huǎnchōng, đệm/buffer).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 緩 là chữ hình thanh: 糸 (biểu nghĩa: tơ) + 爰 (biểu âm). Hình ảnh sợi tơ buông lơi, không căng, gợi lên nghĩa gốc là lỏng lẻo, thư thái. Từ đó mở rộng sang: chậm chạp, hoãn lại, bình phục. Tiểu triện và Lục thư thông đã ghi lại hình dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他說話語氣緩和,讓人感到輕鬆。
Giọng nói của anh ấy ôn hòa, khiến người ta cảm thấy thoải mái.
- 車速緩慢,大約每小時三十公里。
Tốc độ xe chậm, khoảng 30 km/h.
- 病情有所緩解,醫生說需要繼續觀察。
Bệnh tình đã thuyên giảm, bác sĩ nói cần tiếp tục theo dõi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.