Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
hào

Nghĩa tiếng Việt

KHÔNG.

Âm Hán Việt

hiệu

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 號 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

Gốc: 號 là tượng hình hổ gầm (hổ với vạch thở ra). Sau đó trở thành hội ý (ic) hoặc hình thanh: 号 (gào, biểu âm) + 虎 (hổ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: gầm rú, la hét — sau mở rộng sang 'hiệu lệnh, danh hiệu, số hiệu'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ số hiệu, tên gọi hoặc làm động từ với nghĩa gào khóc, hô to.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hiệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệu": hổ (虎) gầm (号) tạo 號 — tiếng gầm rú của hổ là tín hiệu uy lực; nhớ: 'hiệu lệnh' như tiếng hổ hét, 'số hiệu' là dấu nhận biết.

Gương Hán-Việt

號 (hiệu) — tiếng Việt dùng: 'hiệu' trong 'tín hiệu', 'hiệu lệnh', 'hiệu sách', 'số hiệu'; 號 phồn thể của 号

Mở khoá kiến thức

Biết 號 mở khoá: 號碼 (số điện thoại), 信號 (tín hiệu), 口號 (khẩu hiệu), 號召 (kêu gọi), 外號 (biệt danh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

號 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 號 gốc là tượng hình hổ với vạch thể hiện hơi thở gầm rú. Sau phát triển thành hội ý: 号 (miệng gào) + 虎 (hổ). Nghĩa 'gầm, la hét' là gốc; từ đó phái sinh sang 'tín hiệu, hiệu lệnh, danh hiệu, số'. Trong dạng hiện tại: hội ý và hình thanh kết hợp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請告訴我你的電話號碼。Qǐng gàosù wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ. thanh 3

    Vui lòng cho tôi biết số điện thoại của bạn.

  • 他在班上號稱學霸。Tā zài bān shàng hàochēng xuébà. thanh 1

    Anh ấy được gọi là học bá trong lớp.

  • 口號響亮,鼓舞人心。Kǒuhào xiǎngliàng, gǔwǔ rénxīn. thanh 3

    Khẩu hiệu vang vọng, cổ vũ tinh thần mọi người.

  • 信號燈亮起,車輛停駛。Xìnhào dēng liàngqǐ, chēliàng tíng shǐ. thanh 4

    Đèn tín hiệu sáng lên, xe dừng lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 号 là dạng giản thể của 號, dễ nhầm

  • cùng âm gào thét, đồng âm háo/hào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.