Nghĩa tiếng Việt
hái, ngắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撷 là dạng giản thể của 擷. Bộ 手 (扌) chỉ hành động dùng tay. Wiktionary có mục 擷 nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: hiệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp" (采撷): bộ 手 (扌 — tay) — đưa tay hái những bông hoa đẹp nhất trong vườn.
Gương Hán-Việt
采撷 (thải hiệp) — hái lấy, thu thập; 撷取 (hiệp thủ) — trích chọn
Mở khoá kiến thức
Biết 撷 mở khoá: 采撷 (hái lấy), 撷取 (trích lấy), 撷英 (chọn lấy tinh hoa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
撷 (xié), dạng phồn thể 擷, theo Wiktionary có nghĩa hái, ngắt, lấy — dùng trong văn cổ. Trong 采撷 (hái lấy, thu thập), 撷取 (trích lấy, chọn lấy). Còn có nghĩa phương ngữ Mân Nam là vẫy tay, bay phất. Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ học thuật. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她在花园里采撷鲜花。
Cô ấy hái hoa tươi trong vườn.
- 这篇文章撷取了书中的精华。
Bài viết này trích lấy tinh hoa của cuốn sách.
- 撷英采华,汇成此集。
Chọn lấy tinh hoa, hội tụ thành tập sách này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.