Nghĩa tiếng Việt
quát mắng; uống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喝 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 曷 (Hạt, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng miệng để uống hoặc quát to.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hē/uống
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hát": dùng miệng (口) phát ra âm 'hạt' (曷) - khi 'hát' to là quát, khi 'hát' nhỏ là uống.
Gương Hán-Việt
'hát' (gốc 喝) trong 'hô hát', 'cao hát' - nghĩa quát to.
Mở khoá kiến thức
Biết 喝 mở khóa các từ hô hát, hát thái (喝彩 - vỗ tay hoan hô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 喝 là chữ hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa và 曷 biểu âm. Nghĩa gốc 'quát mắng to' (đọc hè) và nghĩa 'uống' (đọc hē) - cả hai đều cần dùng đến miệng nên cùng dùng bộ 口.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.