Nghĩa tiếng Việt
cửa ngách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閤 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh. 門 chỉ loại sự vật, 合 cho âm đọc gần với gé.
Hán-Việt: hạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạp": cửa (門) hợp (合) lại — cửa ngách khép kín, buồng riêng trong phủ lớn.
Gương Hán-Việt
hạp trong "các hạp" (buồng khuê phòng riêng).
Mở khoá kiến thức
Biết 閤 giúp đọc thơ văn cổ khi gặp "閤下" (kính xưng) hay "閨閤" (buồng khuê).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 閤 là chữ hình thanh: 門 (cửa) biểu nghĩa, 合 biểu âm. Nghĩa gốc là cửa ngách, cửa nhỏ bên hông. Về sau chỉ buồng nhỏ, phòng riêng trong dinh thự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她独居一閤,清雅幽静。
Cô ở một mình trong căn phòng nhỏ, thanh tịnh yên tĩnh.
- 閤下请受我一拜。
Kính mong ngài nhận một lễ bái của tôi.
- 古代大宅中常有侧閤。
Trong dinh thự cổ thường có cửa ngách bên hông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.