Nghĩa tiếng Việt
nhổ cỏ; tóm, tóm cổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薅 có bộ 艸 (thảo, cỏ) biểu nghĩa và phần dưới liên quan hành động tay. Là chữ hội ý/hình thanh chỉ hành động nhổ cỏ. Không có lsCodes.
Hán-Việt: hao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hao": bộ cỏ (艸) + hao — cúi xuống nhổ từng bụi cỏ hao công sức.
Gương Hán-Việt
hao (hao) — trong "薅草" (hao thảo, nhổ cỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 薅 giúp đọc văn bản nông nghiệp và khẩu ngữ hiện đại: 薅羊毛 (tóm/vắt sữa người khác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary cho 薅. Từ bộ 艸 (cỏ) và cấu trúc suy đoán: nhổ cỏ bằng tay. Trong tiếng Trung hiện đại mở rộng nghĩa sang tóm/nắm. Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农民薅草除杂。
Nông dân nhổ cỏ dại.
- 薅羊毛是网络用语,指利用优惠。
薅羊毛 là từ lóng mạng, chỉ việc tận dụng ưu đãi.
- 他们在田间薅草。
Họ đang nhổ cỏ ngoài đồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.