Nghĩa tiếng Việt
hàm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頷 = 含 (Hàm, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Bộ 頁 chỉ đầu/mặt người, 含 cung cấp âm; cả chữ chỉ cằm, hàm dưới.
Hán-Việt: hàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 含 (hàm, âm) + 頁 (đầu người) → 頷 là phần đầu phía dưới cằm — nhớ 頷首 (gật đầu tán thành).
Gương Hán-Việt
Trong từ Hán-Việt: 頷首 (hàm thủ — gật đầu), 下頷 (hạ hàm — hàm dưới).
Mở khoá kiến thức
Biết 頷 mở khoá: 頷首 (gật đầu), 下頷 (hàm dưới), 頷聯 (câu thơ thứ hai trong tứ tuyệt Đường thi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頷 là chữ hình thanh, ghép 含 (hàm, biểu âm) với 頁 (hiệt, đầu người, biểu nghĩa). Nghĩa chính là cằm, hàm dưới; cũng dùng theo nghĩa gật đầu (頷首). Theo Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他微微頷首,表示同意。
Anh khẽ gật đầu, tỏ ý đồng ý.
- 老師頷首稱讚學生的進步。
Giáo viên gật đầu khen ngợi sự tiến bộ của học sinh.
- 下頷受傷後他說話有些困難。
Sau khi hàm dưới bị thương, anh nói chuyện hơi khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.