Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
hàn

Nghĩa tiếng Việt

hàm

Âm Hán Việt

hàm

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 頷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

頷 = 含 (Hàm, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Bộ 頁 chỉ đầu/mặt người, 含 cung cấp âm; cả chữ chỉ cằm, hàm dưới.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này thường làm danh từ chỉ bộ phận cằm hoặc làm động từ thể hiện sự gật đầu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 含 (hàm, âm) + 頁 (đầu người) → 頷 là phần đầu phía dưới cằm — nhớ 頷首 (gật đầu tán thành).

Gương Hán-Việt

Trong từ Hán-Việt: 頷首 (hàm thủ — gật đầu), 下頷 (hạ hàm — hàm dưới).

Mở khoá kiến thức

Biết 頷 mở khoá: 頷首 (gật đầu), 下頷 (hàm dưới), 頷聯 (câu thơ thứ hai trong tứ tuyệt Đường thi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頷 bronze 1
Kim văn
頷 bigseal 1
Đại triện
頷 seal 1
Tiểu triện

頷 là chữ hình thanh, ghép 含 (hàm, biểu âm) với 頁 (hiệt, đầu người, biểu nghĩa). Nghĩa chính là cằm, hàm dưới; cũng dùng theo nghĩa gật đầu (頷首). Theo Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他微微頷首,表示同意。tā wēiwēi hǎn shǒu, biǎoshì tóngyì. thanh 1

    Anh khẽ gật đầu, tỏ ý đồng ý.

  • 老師頷首稱讚學生的進步。lǎoshī hǎn shǒu chēngzàn xuéshēng de jìnbù. thanh 3

    Giáo viên gật đầu khen ngợi sự tiến bộ của học sinh.

  • 下頷受傷後他說話有些困難。xià hàn shòushāng hòu tā shuōhuà yǒuxiē kùnnán. thanh 4

    Sau khi hàm dưới bị thương, anh nói chuyện hơi khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 頜 cũng bộ 頁, cùng chỉ phần hàm/miệng, rất dễ nhầm

  • 含 là phần biểu âm trong 頷, song 含 nghĩa là ngậm trong miệng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.