Nghĩa tiếng Việt
miệng, mồm, hàm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頜 = 合 (Cáp, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Bộ 頁 chỉ vùng đầu/mặt, phần 合 cho âm đọc, gợi ý hai hàm đóng lại với nhau.
Hán-Việt: hạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạp": 頁 (đầu) + 合 (khép lại) — hai hàm hạp lại, miệng đóng ngậm.
Gương Hán-Việt
頜 xuất hiện trong 'hàm dưới' (下頜), 'hàm trên' (上頜) — giải phẫu học.
Mở khoá kiến thức
Biết 頜 giúp đọc thuật ngữ y học: 下頜骨 (xương hàm dưới), 上頜 (hàm trên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 頜 là chữ hình thanh: 合 (biểu âm) + 頁 (biểu nghĩa, đầu). Nghĩa là 'miệng, hàm' (jaw). Tiểu triện của chữ đã được ghi nhận. Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm hé là 'hạp', phản ánh âm 'khép lại' của hai hàm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 下頜骨是面部重要骨骼。
Xương hàm dưới là xương quan trọng vùng mặt.
- 醫生檢查了他的上頜。
Bác sĩ kiểm tra hàm trên của anh ấy.
- 頜部受傷需要治療。
Vùng hàm bị thương cần điều trị.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.