Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

miệng, mồm, hàm

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頜 = 合 (Cáp, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Bộ 頁 chỉ vùng đầu/mặt, phần 合 cho âm đọc, gợi ý hai hàm đóng lại với nhau.

Hán-Việt: hạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạp": 頁 (đầu) + 合 (khép lại) — hai hàm hạp lại, miệng đóng ngậm.

Gương Hán-Việt

頜 xuất hiện trong 'hàm dưới' (下頜), 'hàm trên' (上頜) — giải phẫu học.

Mở khoá kiến thức

Biết 頜 giúp đọc thuật ngữ y học: 下頜骨 (xương hàm dưới), 上頜 (hàm trên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 頜 là chữ hình thanh: 合 (biểu âm) + 頁 (biểu nghĩa, đầu). Nghĩa là 'miệng, hàm' (jaw). Tiểu triện của chữ đã được ghi nhận. Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm hé là 'hạp', phản ánh âm 'khép lại' của hai hàm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 下頜骨是面部重要骨骼。xià hégu shì miànbù zhòngyào gǔgé. thanh 4

    Xương hàm dưới là xương quan trọng vùng mặt.

  • 醫生檢查了他的上頜。yīshēng jiǎnchá le tā de shànghé. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra hàm trên của anh ấy.

  • 頜部受傷需要治療。hé bù shòushāng xūyào zhìliáo. thanh 2

    Vùng hàm bị thương cần điều trị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 颌 là dạng giản thể của 頜

  • cùng vùng mặt, đều bộ 頁

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.