Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

ăn năn, hối hận

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

憾 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng/cảm xúc) + 感 (Cảm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 忄 cho nghĩa cảm xúc trong lòng, 感 cho âm (hàn ~ hám).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hám": lòng 忄 (tâm) cảm 感 (cảm) mà không trọn — 憾 là tiếc nuối, điều còn hám hở trong tâm.

Gương Hán-Việt

hám trong 'di hám' (nỗi tiếc để lại), 遗憾 (tiếc nuối)

Mở khoá kiến thức

Biết 憾 (hám) mở khoá: 遗憾 (tiếc nuối, đáng tiếc), 憾事 (chuyện đáng tiếc), 抱憾 (ôm nỗi tiếc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 憾 là chữ hình thanh (psc): 心 (tâm, biểu nghĩa: lòng) + 感 (cảm, biểu âm). Nghĩa là tiếc nuối, hối hận — nỗi cảm xúc trong lòng về điều đã qua không thể thay đổi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他遗憾地摇了摇头。Tā yíhàn de yáo le yáo tóu. thanh 1

    Anh ấy tiếc rẻ lắc đầu.

  • 这次比赛结果令人遗憾。Zhè cì bǐsài jiéguǒ lìng rén yíhàn. thanh 4

    Kết quả trận đấu lần này thật đáng tiếc.

  • 她带着遗憾离开了人世。Tā dàizhe yíhàn líkāi le rénshì. thanh 1

    Bà ấy ra đi với nỗi tiếc nuối trong lòng.

  • 不能去旅行,他深感遗憾。Bù néng qù lǚxíng, tā shēn gǎn yíhàn. thanh 4

    Không thể đi du lịch, anh ấy rất tiếc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 憾 chứa 感, dễ quên bộ 忄 bên trái — 感 là 'cảm nhận', 憾 là 'tiếc nuối'

  • cùng Hán-Việt 'hám', 撼 là 'lay động', 憾 là 'tiếc nuối'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.