Nghĩa tiếng Việt
sông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
河 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 可 (Khả, biểu âm); chữ hình thanh — nghĩa gốc 'sông Hoàng Hà', sau mở rộng thành 'sông' nói chung.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hà": nước 氵 + khả 可 — nước chảy được, đó là sông; gốc chỉ Hoàng Hà, nay là sông nói chung.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'sơn hà', 'giang hà', 'Hoàng Hà', 'ngân hà'.
Mở khoá kiến thức
Biết 河 mở khoá hệ địa danh Hán-Việt: Hoàng Hà, sông Lô (运河), ngân hà, giang hà.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 河 là chữ hình thanh: bộ 氵 (nước) cho nghĩa, 可 cho âm. Nghĩa gốc chuyên chỉ sông Hoàng Hà (黃河) — con sông lớn ở miền bắc Trung Quốc; về sau mở rộng thành 'sông' nói chung, đối lập với 江 (chuyên chỉ Trường Giang, sau cũng mở rộng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家附近有一条河。
Gần nhà tôi có một con sông.
- 黄河是中国的母亲河。
Hoàng Hà là sông mẹ của Trung Quốc.
- 我们去河边玩。
Chúng tôi đi chơi bên bờ sông.
- 这条河很干净。
Con sông này rất sạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.