Từ vựng tiếng Trung
yùn*hé

Nghĩa tiếng Việt

kênh đào (đường thủy nhân tạo)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho các kênh đào nổi tiếng (Grand Canal TQ, Suez, Panama) hoặc kênh đào nói chung.

Câu ví dụ

  • 京杭大运河Jīng-Háng Dà Yùnhé thanh 1

    Grand Canal TQ (Bắc-Nam)

  • 苏伊士运河Sūyīshì Yùnhé thanh 1

    kênh đào Suez

  • 巴拿马运河Bānámǎ Yùnhé thanh 1

    kênh đào Panama

  • 运河两岸yùnhé liǎng'àn thanh 4

    hai bên kênh đào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.