Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qì气
zhuàng壮
shān山
hé河

Nghĩa tiếng Việt

Khí thế hùng tráng ngút trời, khí phách ngất trời (mô tả tinh thần oai hùng, tráng lệ)

Âm Hán Việt

khí tráng san, sơn hà

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 气 (khí, hơi)

4 nét

Bộ: 士 (học trò; quan)

6 nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi tinh thần, sự nghiệp vĩ đại

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khí tráng san, sơn hà

Từng chữ

  • 气khíkhí, hơi
  • 壮trángmạnh mẽ; người đến 30 tuổi
  • 山san, sơnnúi; mồ mả
  • 河hàsông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 解放军战士气壮山河,勇往直前。Jiěfàngjūn zhànshì qì zhuàng shān hé, yǒng wǎng zhí qián. thanh 3
  • 他们的誓言气壮山河,震撼人心。Tāmen de shìyán qì zhuàng shān hé, zhènhàn rénxīn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.