Từ vựng tiếng Trung
jiǎng

Nghĩa tiếng Việt

giảng giải

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讲 (phồn thể 講) = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 井 (Tỉnh, biểu âm trong bản giản thể); chữ hình thanh — nói ra, giảng giải. Phồn thể có thanh phù 冓.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiǎng/nói, kể

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giảng": dùng lời 讠 sắp xếp ngay ngắn như cái giếng 井 — đó là giảng giải, là kể chuyện có thứ tự.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'giảng viên', 'giảng đường', 'diễn giảng', 'giảng bài'.

Mở khoá kiến thức

Biết 讲 mở khoá hệ từ Hán-Việt sư phạm: giảng viên, giảng đường, giảng dạy, diễn giảng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讲 seal 1
Tiểu triện
讲 liushutong 1讲 liushutong 2讲 liushutong 3讲 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 講 (giản thể 讲) là chữ hình thanh: bộ 言 (giản hoá thành 讠) cho nghĩa liên quan đến lời nói, 冓 (phồn thể) cho âm. Bản giản thể 讲 dùng 井 cho âm. Nghĩa gốc 'bàn luận, giảng giải', mở rộng thành 'nói, kể, dạy, đề cập'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师在讲课。lǎoshī zài jiǎng kè. thanh 3

    Thầy giáo đang giảng bài.

  • 你讲得很清楚。nǐ jiǎng de hěn qīngchu. thanh 3

    Bạn nói rất rõ ràng.

  • 他讲了一个故事。tā jiǎng le yí ge gùshi. thanh 1

    Anh ấy kể một câu chuyện.

  • 请你讲一下。qǐng nǐ jiǎng yíxià. thanh 3

    Xin bạn nói một chút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 讲 và 说 cùng bộ 讠, dễ nhầm hai chữ này

  • 井 là thanh phù; dễ viết thiếu 讠

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.