Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词Lượng từ量词
jiān

Nghĩa tiếng Việt

kẽ hở, lỗ hổng; chia rẽ

Âm Hán Việt

gián, gian, nhàn

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 間 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

間 là chữ hội ý (ic): 門 (Môn, cửa) + 日 (Nhật, mặt trời). Ánh sáng mặt trời lọt qua khe cửa — hình ảnh gợi nghĩa kẽ hở, khoảng trống. Đây là biến thể của 閒 (nhàn/gian) với 月 (trăng) thay bằng 日 (mặt trời).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词Lượng từ量词

Chữ này làm danh từ chỉ không gian, từ chỉ phương vị hoặc lượng từ cho phòng ốc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: gián, gian, nhàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gian": cửa (門) có ánh mặt trời (日) lọt vào — 間 là khoảng hở, khe cửa, rồi mở nghĩa thành gian phòng, khoảng cách.

Gương Hán-Việt

間 xuất hiện rộng rãi trong tiếng Việt: nhân gian, dân gian, thế gian, gian nan, trung gian.

Mở khoá kiến thức

Biết 間 mở ra: nhân gian (人間), thế gian (世間), gian nan (間難), trung gian (中間), dân gian (民間).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

間 bronze 1
Kim văn
間 bigseal 1
Đại triện
間 seal 1
Tiểu triện

間 (gian) theo Wiktionary là biến thể của 閒, với 月 (trăng) thay bằng 日 (mặt trời): 'Variant form of 閒 with 月 replaced by 日.' Cả hai đều miêu tả ánh sáng lọt qua khe cửa — ban đêm là ánh trăng (閒), ban ngày là ánh mặt trời (間). Nghĩa gốc là kẽ hở, khoảng trống; mở rộng thành chia rẽ, xen vào giữa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人間有很多美好的事物。Rénjiān yǒu hěn duō měihǎo de shìwù. thanh 2

    Nhân gian có rất nhiều điều tốt đẹp.

  • 两國之間需要沟通。Liǎng guó zhī jiān xūyào gōutōng. thanh 3

    Giữa hai nước cần có sự giao tiếp.

  • 他們之間有很深的误会。Tāmen zhī jiān yǒu hěn shēn de wùhuì. thanh 1

    Giữa họ có sự hiểu lầm rất sâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 間, cùng nghĩa và âm đọc

  • biến thể với 月 thay 日, nghĩa nhàn rỗi, khoảng trống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.