Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

nếp trên quần

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裥 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 衣 (y — quần áo) là thành phần biểu nghĩa. Dạng phồn thể 襉. Chỉ nếp gấp/ly trên quần áo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giản": bộ Y (quần áo) có những nếp (giản) đều đặn — 裥 là những ly may trên váy, giống như các đoạn (giản) được gấp lại ngăn nắp.

Gương Hán-Việt

"giản" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; 裥 xuất hiện trong từ may mặc 打裥 (tạo nếp gấp), 百裥裙 (váy trăm ly)

Mở khoá kiến thức

Biết 裥 giúp đọc tài liệu thời trang: 百裥裙 (váy trăm ly), 打裥 (may nếp gấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裥 là dạng giản thể của 襉. Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố nội tại. Bộ 衣 (quần áo) biểu nghĩa. Nghĩa: nếp gấp, ly trên trang phục — kỹ thuật may mặc tạo ra các nếp đều đặn trên váy hoặc quần.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 百裥裙是古代女性的服装。bǎi jiǎn qún shì gǔdài nǚxìng de fúzhuāng. thanh 3

    Váy trăm ly là trang phục của phụ nữ thời cổ.

  • 裥是一种折叠布料的技巧。jiǎn shì yīzhǒng zhédié bùliào de jìqiǎo. thanh 3

    裥 là kỹ thuật gấp vải tạo nếp.

  • 这条裙子有很多裥。zhè tiáo qúnzi yǒu hěn duō jiǎn. thanh 4

    Chiếc váy này có rất nhiều ly.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Y, cùng về trang phục

  • cùng nghĩa nếp gấp vải

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.