Từ vựng tiếng Trung
zhě

Nghĩa tiếng Việt

quần để cưỡi ngựa

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褶 thuộc bộ 衣 (áo) — anchor không cung cấp dữ liệu cấu trúc chi tiết. Dựa theo hình thức, đây là chữ hình thanh với bộ 衤 (áo, biểu nghĩa) và phần còn lại biểu âm, chỉ nếp gấp trên vải. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.

Hán-Việt: chấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chấp": bộ áo (衤) nhăn nhúm — chữ 褶 vẽ đúng cái nếp gấp trên tà áo.

Gương Hán-Việt

chấp trong 褶皱 (chấp trứu — nếp nhăn, nếp gấp)

Mở khoá kiến thức

Biết 褶 mở khoá từ 褶皱 (nếp nhăn địa tầng trong địa chất và trên vải), 褶裥 (nếp gấp áo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor Wiktionary không có dữ liệu cấu trúc cho 褶. Dựa theo bộ 衤 (衣 — áo, vải), chữ liên quan đến trang phục. Nghĩa chính là nếp gấp, nếp nhăn trên vải hoặc quần áo; cũng dùng chỉ loại quần ngắn để cưỡi ngựa trong văn cổ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件衣服有很多褶皱。Zhè jiàn yīfu yǒu hěn duō zhězhòu. thanh 4

    Chiếc áo này có rất nhiều nếp nhăn.

  • 她的裙子有漂亮的褶裥。Tā de qúnzi yǒu piàoliang de zhéjiǎn. thanh 1

    Váy của cô ấy có những nếp gấp đẹp.

  • 烫衣服可以去掉褶皱。Tàng yīfu kěyǐ qùdiào zhězhòu. thanh 4

    Là ủi quần áo có thể loại bỏ nếp nhăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhé, đều có ý gấp lại, nhưng 折 là động từ 'bẻ gãy' còn 褶 là danh từ 'nếp gấp vải'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.