Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

Jane

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簡 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 間 (Gian, biểu âm, dạng alt 閒/間); chữ hình thanh. Bộ 竹 cho nghĩa thẻ tre — phương tiện ghi chép cổ đại; bộ 間 cho âm jiǎn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giản": thẻ tre (竹) giản dị — người xưa viết trên thẻ tre (簡) nên phải giản lược, không dài dòng.

Gương Hán-Việt

giản — 簡單 (giản đơn), 簡介 (giản giới), 書簡 (thư giản/thư tín)

Mở khoá kiến thức

Biết 簡 (giản) mở khoá: 簡單, 簡介, 簡體, 書簡, 簡報, 簡歷.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簡 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: {{Han compound|竹|閒|alt2=間|c1=s|c2=p|ls=psc}}. Nghĩa gốc là thẻ tre (竹giản) — công cụ ghi chép trước khi có giấy. Từ đó mở rộng sang nghĩa đơn giản/giản dị (thẻ tre ít thông tin hơn sách), và chọn lọc/lược bỏ. Phồn thể 簡 tương ứng giản thể 简.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這道題很簡單,不難。Zhè dào tí hěn jiǎndān, bù nán. thanh 4

    Bài toán này rất đơn giản, không khó.

  • 請寫一份簡短的自我介紹。Qǐng xiě yī fèn jiǎnduǎn de zìwǒ jièshào. thanh 3

    Vui lòng viết một bản giới thiệu bản thân ngắn gọn.

  • 古代用竹簡記錄文字。Gǔdài yòng zhújiǎn jìlù wénzì. thanh 3

    Thời cổ đại dùng thẻ tre để ghi chép chữ viết.

  • 簡體字是繁體字的簡化形式。Jiǎntǐzì shì fántǐzì de jiǎnhuà xíngshì. thanh 3

    Chữ giản thể là dạng đơn giản hóa của chữ phồn thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 簡, dễ nhầm

  • cùng âm giản, dùng trong 柬帖 (thiệp mời)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.