Nghĩa tiếng Việt
sở công, dinh quan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
廨 là chữ hình thanh: bộ 广 (quảng, biểu nghĩa: tòa nhà, mái che) kết hợp với 解 (giải, biểu âm). Chữ chỉ công sở, dinh quan, nơi các quan lại làm việc. Không có dạng chữ cổ vì đây là chữ tạo muộn. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.
Hán-Việt: giải
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm giải/xiè): 广(tòa nhà) + 解(biểu âm) — tòa nhà để "giải" quyết công việc nhà nước, tức là công sở, dinh quan.
Gương Hán-Việt
giải trong 公廨 (công giải – công sở, dinh quan)
Mở khoá kiến thức
Biết 廨 giúp đọc hiểu văn bản hành chính cổ Trung Hoa về các cơ quan nhà nước và dinh thự quan lại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
廨 (giải/xiè) là chữ hình thanh chỉ công sở, dinh quan của triều đình phong kiến. Bộ 广 biểu nghĩa tòa nhà; phần 解 biểu âm xiè. Không có nguồn Wiktionary phân tích chi tiết về cấu tạo. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 公廨是古代官府辦公的地方。
Công sở là nơi quan phủ làm việc thời cổ đại.
- 廨舍年久失修,需要整修。
Dinh quan đã lâu không tu sửa, cần phải chỉnh trang.
- 他在縣廨任職多年。
Ông ta làm việc ở công sở huyện nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.