Nghĩa tiếng Việt
(xem: già lam 伽藍)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伽 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 加 (Gia, biểu âm); chữ hình thanh. Chữ dùng chủ yếu để phiên âm tiếng Phạn (gà-lam 伽藍 = vihāra, tu viện Phật giáo).
Hán-Việt: già
Mẹo nhớ
Hán-Việt "già": người (亻) thêm vào (加) âm "già" — chữ phiên âm tiếng Phạn, nhớ qua "già lam" là chùa chiền.
Gương Hán-Việt
già trong "già lam" (伽藍) — tu viện Phật giáo
Mở khoá kiến thức
Biết 伽 mở khoá loạt từ Phật giáo gốc Phạn: 伽藍 (già lam), 伽陀 (kệ tụng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 伽 là hình thanh: 人 (nhân) biểu nghĩa người, 加 (gia) biểu âm. Chữ được tạo ra để phiên âm từ tiếng Phạn, đặc biệt trong từ Phật giáo 伽藍 (già-lam, tức vihāra — tu viện). Đây là chữ phiên âm thuần tuý, không có hình ảnh cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这座伽藍建于唐代,历史悠久。
Tu viện này được xây từ thời Đường, lịch sử lâu đời.
- 瑜伽起源于古印度。
Yoga bắt nguồn từ Ấn Độ cổ đại.
- 他每天练习瑜伽来放松身心。
Anh ấy tập yoga mỗi ngày để thư giãn thân tâm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.