Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con cháu

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裔 = 衣 (Y, biểu nghĩa: áo) + 㕯 (biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|衣|㕯|c1=s|c2=p|t1=cloth|ls=psc}}. Bộ y chỉ áo/vải — rìa, tua vải áo ở mép; nghĩa mở rộng sang 'con cháu, hậu duệ' (những người ở rìa/ngoài dòng chính).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: duệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duệ": áo (衣-Y) mép tua — rìa vải áo như con cháu ở ngoài rìa dòng họ. Duệ = hậu duệ.

Gương Hán-Việt

duệ trong 'hậu duệ' — tiếng Việt dùng thẳng; 华裔 là người Hoa ở nước ngoài (hậu duệ người Hoa)

Mở khoá kiến thức

Biết 裔 mở khoá: 华裔 (Hoa duệ – người gốc Hoa), 后裔 (hậu duệ – con cháu), 海外华裔 (hải ngoại Hoa duệ – người Hoa kiều).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裔 là chữ hình thanh: 衣 (y – áo/vải) biểu nghĩa, 㕯 biểu âm. Wiktionary ghi: t1=cloth, ls=psc. Nghĩa gốc là tua/rìa vải ở mép áo. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'con cháu, hậu duệ' — người ở ngoài rìa dòng họ chính. Từ thông dụng: 华裔 (Hoa duệ – người gốc Hoa), 后裔 (hậu duệ – con cháu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是华裔美国人。Tā shì Huáyì Měiguórén. thanh 1

    Anh ấy là người Mỹ gốc Hoa.

  • 她是孔子的后裔。Tā shì Kǒngzǐ de hòuyì. thanh 1

    Cô ấy là hậu duệ của Khổng Tử.

  • 海外华裔为祖国做出了贡献。Hǎiwài huáyì wèi zǔguó zuòchūle gòngxiàn. thanh 3

    Người Hoa ở nước ngoài đã đóng góp cho Tổ quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 衣 là thành phần trong 裔; 衣 là áo quần, 裔 là hậu duệ — hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng nghĩa hậu duệ/con cháu; 胤 (dận) ít dùng hơn 裔 trong hiện đại

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.