Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

sẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự

Âm Hán Việt

dự

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 預 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

預 = 予 (Dư, biểu âm, cho âm yù) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu — ý nghĩa trước, đứng đầu); chữ hình thanh. Nghĩa: lo trước, chuẩn bị trước, tham dự — đứng trước sự việc (頁 đầu).

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động được chuẩn bị trước.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dự" (chuẩn bị trước, tham dự): 頁 (đầu, đứng đầu) + 予 (âm yù) — đứng đầu về mặt thời gian = làm trước, như 預備 (dự bị), 預測 (dự đoán).

Gương Hán-Việt

預備 (dự bị) = chuẩn bị; 預測 (dự trắc) = dự đoán; 參預 (tham dự) = tham gia

Mở khoá kiến thức

Biết 預 mở khoá các từ 預備, 預測, 預算, 預告, 預防 trong văn bản hành chính và đời sống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 預 là chữ hình thanh: 予 (biểu âm) + 頁 (đầu, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: lo trước, chuẩn bị trước. Nghĩa mở rộng: tham dự, tham gia. Dạng giản thể là 预.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請提前預約。qǐng tíqián yùyuē. thanh 3

    Vui lòng đặt hẹn trước.

  • 天氣預報說明天下雨。tiānqì yùbào shuō míngtiān xià yǔ. thanh 1

    Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa.

  • 預算已經確定。yùsuàn yǐjīng quèdìng. thanh 4

    Ngân sách đã được xác định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của cùng chữ — hai dạng của một chữ

  • cùng đọc yù, cùng Hán-Việt dự — dễ nhầm (豫 = vui vẻ, do dự, tên tỉnh Hà Nam)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.